menu_book
見出し語検索結果 "ghé thăm" (1件)
ghé thăm
日本語
動訪れる
ghé thăm người bệnh
お見舞いする
swap_horiz
類語検索結果 "ghé thăm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "ghé thăm" (4件)
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
ghé thăm miếu gần nhà
家近くの小礼拝堂をお参りする
ghé thăm viện bảo tàng
美術館に訪れる
ghé thăm người bệnh
お見舞いする
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)